Lệ Phí Xin Giấy Phép Xây Dựng: Mức Thu, Cách Tính và Chi Phí Thực Tế
Trước khi khởi công nhà ở hoặc công trình xây dựng, chủ đầu tư cần hoàn thiện các thủ tục pháp lý theo quy định. Trong đó, lệ phí xin giấy phép xây dựng là một khoản chi phí bắt buộc trong nhiều trường hợp, nhưng thường bị nhầm lẫn với chi phí lập hồ sơ, thiết kế và dịch vụ xin phép.
Vậy xin giấy phép xây dựng hết bao nhiêu tiền? Mức lệ phí nhà nước được tính như thế nào và ngoài khoản lệ phí này còn phát sinh những chi phí nào? Dưới đây là những thông tin bạn nên biết để chủ động dự trù ngân sách.
Lệ phí xin giấy phép xây dựng gồm những khoản nào?

Khi chuẩn bị hồ sơ xin giấy phép xây dựng, tổng số tiền phải chi trả không chỉ bao gồm lệ phí cấp giấy phép. Tùy trường hợp, chủ đầu tư có thể phát sinh nhiều khoản chi phí khác nhau.
Có thể chia thành 3 nhóm chính:
Lệ phí cấp giấy phép xây dựng
Đây là khoản tiền nộp cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền khi thực hiện thủ tục cấp giấy phép xây dựng. Mức thu không giống nhau ở tất cả các tỉnh, thành phố mà được quy định theo nghị quyết của HĐND từng địa phương.
Chi phí chuẩn bị hồ sơ
Khoản này có thể bao gồm:
-
Chi phí lập bản vẽ thiết kế xin phép xây dựng.
-
Chi phí đo đạc, khảo sát hiện trạng.
-
Chi phí in ấn hồ sơ.
-
Chi phí sao y, chứng thực giấy tờ.
-
Chi phí lập hoặc hoàn thiện một số tài liệu liên quan nếu cần.
Đây thường là phần chi phí lớn hơn nhiều so với lệ phí hành chính.
Chi phí thuê dịch vụ xin phép xây dựng
Nếu chủ đầu tư thuê đơn vị chuyên nghiệp thực hiện toàn bộ hoặc một phần thủ tục, sẽ phát sinh phí dịch vụ. Mức phí phụ thuộc vào diện tích, số tầng, loại công trình, mức độ phức tạp và phạm vi công việc mà đơn vị dịch vụ đảm nhận.
Lệ phí xin giấy phép xây dựng bao nhiêu?

Một trong những điểm cần lưu ý là không có một mức lệ phí xin giấy phép xây dựng duy nhất áp dụng cho toàn quốc.
Mức thu được quy định theo từng địa phương và từng nhóm công trình. Vì vậy, khi xác định chính xác số tiền phải nộp, chủ đầu tư cần kiểm tra quy định đang áp dụng tại tỉnh, thành phố nơi có công trình.
Đối với nhà ở riêng lẻ, mức lệ phí tại nhiều địa phương thường ở mức tương đối thấp, phổ biến trong khoảng vài chục nghìn đến hơn một trăm nghìn đồng cho mỗi giấy phép.
Đối với các công trình xây dựng khác như văn phòng, nhà xưởng, công trình kinh doanh hoặc công trình có quy mô lớn, mức thu có thể khác và cần căn cứ vào quy định cụ thể của địa phương.
Lệ phí điều chỉnh hoặc gia hạn giấy phép
Trường hợp giấy phép đã được cấp nhưng cần điều chỉnh hoặc gia hạn, chủ đầu tư có thể phải nộp lệ phí theo mức được quy định tại địa phương.
Do mức thu có thể thay đổi theo từng thời kỳ, không nên sử dụng một con số cố định cho mọi tỉnh, thành phố.
Lưu ý: Một số trường hợp có thể được miễn, giảm lệ phí theo chính sách của từng địa phương hoặc theo đối tượng được pháp luật quy định. Khi làm thủ tục, nên kiểm tra trực tiếp quy định đang có hiệu lực tại nơi xây dựng.
Các khoản chi phí thực tế ngoài lệ phí nhà nước

Trên thực tế, số tiền chủ nhà phải chuẩn bị để hoàn thiện một bộ hồ sơ xin phép thường cao hơn nhiều so với khoản lệ phí nộp cho cơ quan nhà nước.
Chi phí lập bản vẽ xin phép xây dựng
Đây thường là khoản chi phí đáng kể nhất đối với nhà ở riêng lẻ.
Chi phí phụ thuộc vào:
-
Diện tích xây dựng.
-
Tổng diện tích sàn.
-
Số tầng.
-
Loại móng.
-
Mức độ phức tạp của công trình.
-
Yêu cầu của chủ nhà.
-
Đơn vị thực hiện thiết kế.
Nếu chỉ lập bản vẽ phục vụ thủ tục xin phép, chi phí thường thấp hơn so với thiết kế kiến trúc và kết cấu hoàn chỉnh cho toàn bộ quá trình thi công.
Chi phí đo đạc, khảo sát hiện trạng
Trong trường hợp khu đất có ranh giới phức tạp, chưa có số liệu hiện trạng rõ ràng hoặc cần đo đạc bổ sung, chủ nhà có thể phải thuê đơn vị chuyên môn thực hiện.
Chi phí phụ thuộc vào diện tích khu đất, vị trí, mức độ phức tạp và yêu cầu khảo sát.
Chi phí sao y, chứng thực và in ấn
Một số giấy tờ trong hồ sơ có thể cần bản sao hoặc chứng thực theo yêu cầu. Ngoài ra còn có chi phí in bản vẽ, hồ sơ kỹ thuật và các tài liệu liên quan.
Mặc dù thường không lớn nhưng đây vẫn là khoản nên tính vào ngân sách khi chuẩn bị hồ sơ.
Chi phí dịch vụ xin giấy phép xây dựng
Nếu không có thời gian tự thực hiện thủ tục, chủ đầu tư có thể thuê đơn vị dịch vụ.
Tùy gói dịch vụ, đơn vị thực hiện có thể đảm nhận:
-
Tư vấn điều kiện xây dựng.
-
Kiểm tra hồ sơ pháp lý.
-
Đo đạc hiện trạng.
-
Lập bản vẽ xin phép.
-
Chuẩn bị hồ sơ.
-
Đại diện nộp hồ sơ.
-
Theo dõi quá trình xử lý.
-
Nhận kết quả.
Chi phí dịch vụ không phải là lệ phí nhà nước và thường được tính riêng theo thỏa thuận giữa chủ đầu tư với đơn vị cung cấp dịch vụ.
Cách dự trù tổng chi phí xin giấy phép xây dựng

Để dễ hình dung, chủ nhà có thể tính tổng ngân sách theo công thức:
Tổng chi phí dự kiến = Lệ phí nhà nước + Chi phí lập hồ sơ/bản vẽ + Chi phí đo đạc, chứng thực + Phí dịch vụ nếu thuê ngoài
Trong đó, lệ phí nhà nước thường chỉ chiếm một phần nhỏ. Khoản tiền chủ nhà cần quan tâm nhiều hơn thường là chi phí thiết kế, đo đạc và dịch vụ.
Ví dụ, nếu chủ đầu tư tự chuẩn bị hồ sơ và đã có đầy đủ giấy tờ, tổng chi phí có thể tương đối thấp. Ngược lại, nếu thuê đơn vị thực hiện trọn gói từ khảo sát, thiết kế đến nộp và nhận giấy phép, ngân sách sẽ cao hơn nhưng đổi lại chủ đầu tư giảm được thời gian và công sức.
Quy trình nộp lệ phí xin giấy phép xây dựng

Quy trình thực tế có thể khác nhau tùy địa phương và hình thức nộp hồ sơ, nhưng nhìn chung chủ đầu tư sẽ thực hiện các bước cơ bản sau:
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ
Chuẩn bị đầy đủ đơn đề nghị cấp phép, giấy tờ chứng minh quyền sử dụng đất và các bản vẽ, tài liệu liên quan theo yêu cầu đối với từng loại công trình.
Bước 2: Nộp hồ sơ
Hồ sơ được nộp tại cơ quan có thẩm quyền theo quy định và theo phương thức được địa phương triển khai, chẳng hạn nộp trực tiếp hoặc trực tuyến.
Bước 3: Cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận và kiểm tra
Hồ sơ được kiểm tra về thành phần và nội dung. Nếu cần bổ sung hoặc điều chỉnh, chủ đầu tư sẽ được hướng dẫn thực hiện theo quy định.
Bước 4: Nộp lệ phí
Sau khi thực hiện thủ tục theo yêu cầu, chủ đầu tư nộp lệ phí cấp giấy phép theo mức thu được thông báo hoặc áp dụng tại địa phương.
Bước 5: Nhận kết quả
Khi hồ sơ đáp ứng đầy đủ điều kiện, chủ đầu tư nhận giấy phép xây dựng theo phương thức đã đăng ký.
Lưu ý: Cách thức thanh toán, thời điểm nộp lệ phí và cơ quan tiếp nhận có thể thay đổi tùy địa phương và quy trình giải quyết thủ tục hành chính. Vì vậy, nên kiểm tra hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền tại nơi xây dựng trước khi nộp hồ sơ.
Câu hỏi thường gặp về lệ phí xin giấy phép xây dựng
Xin giấy phép xây dựng có mất nhiều tiền không?
Nếu chỉ tính lệ phí cấp giấy phép, khoản tiền này thường không lớn. Tuy nhiên, tổng chi phí thực tế có thể cao hơn do phát sinh chi phí lập bản vẽ, đo đạc, chứng thực hoặc thuê dịch vụ.
Lệ phí xin giấy phép xây dựng có giống nhau ở mọi tỉnh thành không?
Không. Mức lệ phí được quy định theo từng địa phương và từng nhóm công trình. Vì vậy, cần kiểm tra nghị quyết hoặc quy định về phí, lệ phí đang được áp dụng tại địa phương nơi có công trình.
Có bắt buộc phải thuê dịch vụ xin giấy phép xây dựng không?
Không phải mọi trường hợp đều bắt buộc phải thuê dịch vụ. Chủ đầu tư có thể tự chuẩn bị và thực hiện thủ tục nếu đáp ứng được yêu cầu về hồ sơ và quy trình.
Việc thuê dịch vụ chủ yếu nhằm tiết kiệm thời gian và hỗ trợ xử lý các vấn đề liên quan đến hồ sơ, bản vẽ hoặc thủ tục hành chính.
Nếu hồ sơ không được cấp phép thì lệ phí đã nộp có được hoàn lại không?
Việc hoàn trả lệ phí phụ thuộc vào quy định về thu, nộp và quản lý khoản lệ phí của cơ quan có thẩm quyền. Do đó, không nên mặc định rằng mọi khoản lệ phí đã nộp đều được hoàn lại khi hồ sơ không được cấp phép.
Tốt nhất, chủ đầu tư nên kiểm tra điều kiện cấp phép và thành phần hồ sơ trước khi nộp để hạn chế việc phải chỉnh sửa, bổ sung.
Giấy phép xây dựng có thời hạn bao lâu?
Thời hạn của giấy phép và thời hạn khởi công cần được xem xét theo quy định pháp luật hiện hành cũng như nội dung ghi trên giấy phép. Khi được cấp phép, chủ đầu tư nên kiểm tra kỹ thời hạn để đảm bảo khởi công đúng quy định hoặc thực hiện thủ tục gia hạn nếu thuộc trường hợp được phép.
Kinh nghiệm tiết kiệm chi phí khi xin giấy phép xây dựng
Để hạn chế các khoản phát sinh, chủ đầu tư nên:
-
Kiểm tra quy hoạch và điều kiện xây dựng trước khi thiết kế.
-
Chuẩn bị đầy đủ giấy tờ pháp lý về đất.
-
Đo đạc hiện trạng chính xác ngay từ đầu.
-
Thuê đơn vị thiết kế có kinh nghiệm lập hồ sơ xin phép.
-
Kiểm tra sự thống nhất giữa bản vẽ và giấy tờ trước khi nộp.
-
Hỏi rõ phạm vi công việc và báo giá nếu thuê dịch vụ trọn gói.
-
Phân biệt rõ lệ phí nhà nước với phí thiết kế và phí dịch vụ.
Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ ngay từ đầu không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn hạn chế thời gian phải bổ sung, chỉnh sửa hồ sơ.
Lệ phí xin giấy phép xây dựng thực tế chỉ là một phần nhỏ trong tổng ngân sách cần chuẩn bị. Chi phí lớn hơn thường nằm ở việc lập bản vẽ, đo đạc, hoàn thiện hồ sơ và thuê dịch vụ nếu chủ đầu tư không tự thực hiện thủ tục.
Do mức lệ phí được quy định theo từng địa phương và có thể thay đổi theo từng thời kỳ, chủ nhà nên kiểm tra mức thu hiện hành tại nơi có công trình trước khi lập dự toán.
Quan trọng nhất, cần chuẩn bị hồ sơ đúng ngay từ đầu, đặc biệt là giấy tờ đất, bản vẽ xin phép, thông tin quy hoạch, diện tích xây dựng, số tầng và chiều cao công trình. Đây là cách hiệu quả để hạn chế phát sinh chi phí và rút ngắn thời gian hoàn thiện thủ tục xin giấy phép xây dựng.
Nguồn tin: Tổng hợp
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Thông tin trong bài viết được cung cấp bởi Công ty Cổ phần Tập đoàn Meey Land nhằm mục đích tham khảo và cập nhật kiến thức chung cho người đọc. Chúng tôi không đưa ra bất kỳ cam kết hay bảo đảm nào, dù trực tiếp hay ngụ ý, về tính đầy đủ, độ chính xác, độ tin cậy hoặc mức độ phù hợp của thông tin đối với từng mục đích cụ thể, trong phạm vi pháp luật cho phép. Mặc dù Meey Land luôn nỗ lực kiểm chứng và cập nhật dữ liệu một cách cẩn trọng tại thời điểm đăng tải, các nội dung trong bài viết không nên được xem là cơ sở duy nhất để đưa ra quyết định liên quan đến tài chính, đầu tư, bất động sản hoặc pháp lý. Chúng tôi khuyến nghị người đọc nên tham khảo thêm ý kiến từ các chuyên gia có chuyên môn để có đánh giá phù hợp với từng hoàn cảnh cụ thể. Meey Land không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất hoặc rủi ro nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trong bài viết này để đưa ra quyết định.